Giúp mình với các bn

Giúp mình với các bn
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
1. The children (have) - "are having"
2. Tom (plan) - "is planning"
3. What you (do) - "are you doing"
4. Listen! Someone (knock) - "is knocking"
5. He (write) - "is writing"
6. He and I (play) - "are playing"
7. They (watch) - "are watching"
8. I (see) - "am seeing"
9. We (be) - "are"
10. They (listen) - "are listening"

Giải thích: Tất cả các câu này đều sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (present continuous tense), diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn là: Chủ ngữ + to be (am/is/are) + động từ thêm –ing. Vì vậy, cần phải chuyển đổi động từ theo cấu trúc này để câu đúng ngữ pháp.
Đăng phản hồi