Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
Để giải bài toán này, chúng ta cần xác định lượng H2SO4 có trong oleum và sau đó tính toán tổng khối lượng của dung dịch H2SO4 sau khi cho oleum vào.
1. Tính toán khối lượng H2SO4 trong oleum:
- Oleum được định nghĩa là dung dịch H2SO4 có chứa SO3. Cụ thể, trong bài này, chúng ta có 38,7 gam oleum có công thức là H2SO4·2SO3.
- Mỗi phân tử H2SO4·2SO3 chứa 1 phân tử H2SO4 và 2 phân tử SO3. Để tính khối lượng H2SO4 trong oleum, trước tiên ta cần tìm trọng lượng mol của H2SO4·2SO3.
- Trọng lượng mol của H2SO4 = 98 g/mol, SO3 = 80 g/mol. Vậy trọng lượng mol của H2SO4·2SO3 là:
- 1 98 + 2 80 = 98 + 160 = 258 g/mol.
- Tính khối lượng H2SO4 trong 38,7 gam oleum:
- Tỉ lệ H2SO4 trong oleum = (98 g/mol) / (258 g/mol) = 0,38 (khoảng 38%).
- Khối lượng H2SO4 trong 38,7 gam oleum = 38,7 g * 0,38 ≈ 14,7 g.
2. Tính toán khối lượng H2SO4 có trong dung dịch 30%:
- Dung dịch H2SO4 30% có tổng trọng lượng là 100 g, tức là có 30 g H2SO4.
3. Tính tổng khối lượng H2SO4 sau khi trộn:
- Tổng H2SO4 = H2SO4 từ oleum + H2SO4 trong dung dịch:
- Tổng H2SO4 = 14,7 g + 30 g = 44,7 g.
4. Tính tổng khối lượng dung dịch mới:
- Tổng khối lượng dung dịch sau khi trộn = khối lượng dung dịch ban đầu + khối lượng oleum:
- Tổng khối lượng dung dịch = 100 g + 38,7 g = 138,7 g.
5. Tính nồng độ phần trăm H2SO4 trong dung dịch mới:
- Nồng độ H2SO4 mới = (khối lượng H2SO4 / tổng khối lượng dung dịch) * 100%:
- Nồng độ H2SO4 mới = (44,7 g / 138,7 g) * 100% ≈ 32,2%.
Tóm lại, sau khi cho 38,7 gam oleum H2SO4·2SO3 vào 100 gam dung dịch H2SO4 30%, nồng độ H2SO4 trong dung dịch mới khoảng 32,2%.