Giúp e với mọi người ơi =)))
-
-
-
- Lớp 2
- Tự nhiên và xã hội
- Tiếng việt
- Toán học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 4
- Khoa học
- Tiếng việt
- Toán học
- Đạo đức
- Tiếng Anh
- Lịch sử và Địa lí
- Công nghệ
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 5
- Khoa học
- Toán học
- Tiếng việt
- Tin học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 6
- Công nghệ
- Tin học
- Lịch sử và Địa lí
- GDCD
- Ngữ văn
- Toán học
- Khoa học tự nhiên
- Tiếng Anh
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 7
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Lịch sử và Địa lí
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Âm nhạc
- Lớp 8
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 9
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lịch sử và Địa lí
- Lớp 10
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Lịch sử
- Sinh học
- Địa lí
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- GD kinh tế và pháp luật
- Công nghệ
- Ngữ văn
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- Lớp 11
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- Địa lí
- Công nghệ
- Lịch sử
- Ngữ văn
- Sinh học
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- GD kinh tế và pháp luật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
-
-
- KHÁM PHÁ
-
-
-
-
-
-
-
-
- FAVORITES
-
Giúp e với mọi người ơi =)))
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
1. Watching too much TV is a (hobby) activity.
- "hobby" là từ khái quát để chỉ những hoạt động giải trí mà con người thường làm trong thời gian rảnh. Xem TV có thể coi là một cách giải tỏa căng thẳng, nhưng nếu làm quá nhiều thì không tốt cho sức khỏe.
2. "Harry Potter" author J.K. Rowling is also a (teacher) who began teaching English in 1990.
- "teacher" là từ mô tả nghề nghiệp của J.K. Rowling, cho thấy bà không chỉ là một tác giả mà còn có kinh nghiệm giảng dạy.
3. It's too (difficult) to say who will win the game.
- "difficult" là tính từ thể hiện sự khó khăn trong việc dự đoán kết quả của một trò chơi vì có nhiều yếu tố ảnh hưởng.
4. You should drink a lot of fruit (juice).
- "juice" là danh từ chỉ loại đồ uống làm từ trái cây, rất tốt cho sức khỏe.
5. Children need to be (educated) on the importance of environment.
- "educated" là động từ ở dạng quá khứ phân từ, thể hiện sự cần thiết phải dạy dỗ trẻ em về tầm quan trọng của môi trường.
6. Eating well, doing regular physical activities, and getting enough sleep make a (balanced) lifestyle.
- "balanced" là tính từ thể hiện sự cân bằng trong lối sống, là yếu tố quan trọng cho sức khỏe.
7. She never gets any exercise, so she must be very (unhealthy).
- "unhealthy" là tính từ mô tả tình trạng sức khỏe không tốt do thiếu vận động.
8. How much (exercise) do you do every week?
- "exercise" là danh từ chỉ hoạt động thể chất, câu hỏi này yêu cầu về tần suất tập luyện.
9. Tim plays sport every day and eats good food, so he is the (healthiest) in our group.
- "healthiest" là so sánh hơn của tính từ "healthy", chỉ Tim là người khỏe mạnh nhất trong nhóm.
10. Someone who is (fit) is strong and healthy because they exercise regularly.
- "fit" là tính từ mô tả trạng thái có sức khỏe tốt và thể trạng cân đối nhờ vào việc tập thể dục thường xuyên.
11. To avoid (health) problems, we shouldn't play computer games and eat fast food too much.
- "health" là danh từ chỉ sức khỏe, trong ngữ cảnh này chỉ ra các vấn đề liên quan đến sức khỏe.
12. Students study at school and university to get a good (education).
- "education" là danh từ chỉ quá trình học tập, trang bị kiến thức và kỹ năng cho sinh viên.
13. (Some) games teach you something as well as amusing you!
- "Some" là từ chỉ số lượng, thể hiện không phải tất cả trò chơi đều như nhau, một số trò chơi có giá trị giáo dục.
14. My sister really likes soft (fruit) pears.
- "fruit" là danh từ chỉ loại quả, trong trường hợp này chỉ ra loại quả mà chị gái bạn thích.
15. My aunt works as a (librarian), so she can remember lots of book titles.
- "librarian" là danh từ chỉ nghề thư viện, thể hiện công việc của cô bạn.
16. Going to bed too late is an (unhealthy) habit.
- "unhealthy" là tính từ, chỉ ra rằng thói quen đi ngủ muộn có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
17. A (well-educated) person has been well taught and learned a lot.
- "well-educated" là tính từ ghép chỉ người có trình độ học thức cao.
18. My mom always does yoga in the (morning).
- "morning" là danh từ chỉ buổi sáng, thời điểm mà mẹ bạn tập yoga.
19. The doctor (examined) my sick brother carefully and gave him some medicine.
- "examined" là động từ, thể hiện hành động kiểm tra sức khỏe của bác sĩ.
20. Running marathons requires a high level of physical (fitness).
- "fitness" là danh từ chỉ tình trạng cơ thể khỏe mạnh, cần thiết để chạy marathon.
- "hobby" là từ khái quát để chỉ những hoạt động giải trí mà con người thường làm trong thời gian rảnh. Xem TV có thể coi là một cách giải tỏa căng thẳng, nhưng nếu làm quá nhiều thì không tốt cho sức khỏe.
2. "Harry Potter" author J.K. Rowling is also a (teacher) who began teaching English in 1990.
- "teacher" là từ mô tả nghề nghiệp của J.K. Rowling, cho thấy bà không chỉ là một tác giả mà còn có kinh nghiệm giảng dạy.
3. It's too (difficult) to say who will win the game.
- "difficult" là tính từ thể hiện sự khó khăn trong việc dự đoán kết quả của một trò chơi vì có nhiều yếu tố ảnh hưởng.
4. You should drink a lot of fruit (juice).
- "juice" là danh từ chỉ loại đồ uống làm từ trái cây, rất tốt cho sức khỏe.
5. Children need to be (educated) on the importance of environment.
- "educated" là động từ ở dạng quá khứ phân từ, thể hiện sự cần thiết phải dạy dỗ trẻ em về tầm quan trọng của môi trường.
6. Eating well, doing regular physical activities, and getting enough sleep make a (balanced) lifestyle.
- "balanced" là tính từ thể hiện sự cân bằng trong lối sống, là yếu tố quan trọng cho sức khỏe.
7. She never gets any exercise, so she must be very (unhealthy).
- "unhealthy" là tính từ mô tả tình trạng sức khỏe không tốt do thiếu vận động.
8. How much (exercise) do you do every week?
- "exercise" là danh từ chỉ hoạt động thể chất, câu hỏi này yêu cầu về tần suất tập luyện.
9. Tim plays sport every day and eats good food, so he is the (healthiest) in our group.
- "healthiest" là so sánh hơn của tính từ "healthy", chỉ Tim là người khỏe mạnh nhất trong nhóm.
10. Someone who is (fit) is strong and healthy because they exercise regularly.
- "fit" là tính từ mô tả trạng thái có sức khỏe tốt và thể trạng cân đối nhờ vào việc tập thể dục thường xuyên.
11. To avoid (health) problems, we shouldn't play computer games and eat fast food too much.
- "health" là danh từ chỉ sức khỏe, trong ngữ cảnh này chỉ ra các vấn đề liên quan đến sức khỏe.
12. Students study at school and university to get a good (education).
- "education" là danh từ chỉ quá trình học tập, trang bị kiến thức và kỹ năng cho sinh viên.
13. (Some) games teach you something as well as amusing you!
- "Some" là từ chỉ số lượng, thể hiện không phải tất cả trò chơi đều như nhau, một số trò chơi có giá trị giáo dục.
14. My sister really likes soft (fruit) pears.
- "fruit" là danh từ chỉ loại quả, trong trường hợp này chỉ ra loại quả mà chị gái bạn thích.
15. My aunt works as a (librarian), so she can remember lots of book titles.
- "librarian" là danh từ chỉ nghề thư viện, thể hiện công việc của cô bạn.
16. Going to bed too late is an (unhealthy) habit.
- "unhealthy" là tính từ, chỉ ra rằng thói quen đi ngủ muộn có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
17. A (well-educated) person has been well taught and learned a lot.
- "well-educated" là tính từ ghép chỉ người có trình độ học thức cao.
18. My mom always does yoga in the (morning).
- "morning" là danh từ chỉ buổi sáng, thời điểm mà mẹ bạn tập yoga.
19. The doctor (examined) my sick brother carefully and gave him some medicine.
- "examined" là động từ, thể hiện hành động kiểm tra sức khỏe của bác sĩ.
20. Running marathons requires a high level of physical (fitness).
- "fitness" là danh từ chỉ tình trạng cơ thể khỏe mạnh, cần thiết để chạy marathon.
Đăng phản hồi
© 2025 Học Tốt Online - Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập và Giải Bài Tập Miễn Phí
Vietnamese
