Giúp mình với ạ, mình cảm ơn

Giúp mình với ạ, mình cảm ơn

Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
Để giải bài toán này, chúng ta sẽ thực hiện từng phần một và tính toán các giá trị yêu cầu dựa trên số mol của các chất đã cho.

a) Tính khối lượng của các chất:
1. NaHCO3:
- Phân tử khối của NaHCO3 = 23 (Na) + 1 (H) + 12 (C) + 3*16 (O) = 84 g/mol
- Số mol NaHCO3 = 0.5 mol.
- Khối lượng = số mol × phân tử khối = 0.5 × 84 = 42 g.

2. Fe2(SO4)3:
- Phân tử khối của Fe2(SO4)3 = 256 (Fe) + 3(32 (S) + 416 (O)) = 256 + 3*96 = 112 + 288 = 400 g/mol
- Số mol Fe2(SO4)3 = 0.2 mol.
- Khối lượng = 0.2 × 400 = 80 g.

3. NH4NO3:
- Phân tử khối của NH4NO3 = 14 (N) + 4 (H) + 14 (N) + 3*16 (O) = 14 + 4 + 14 + 48 = 80 g/mol.
- Số mol NH4NO3 = 0.2 mol.
- Khối lượng = 0.2 × 80 = 16 g.

b) Tính số mol của các chất khí:
1. Cl2:
- Thể tích = 9.916 l. Ở điều kiện tiêu chuẩn, 1 mol khí chiếm 22.4 l.
- Số mol Cl2 = 9.916 / 22.4 = 0.442 moles.

2. CO2:
- Thể tích = 743.7 ml = 0.7437 l.
- Số mol CO2 = 0.7437 / 22.4 = 0.0332 moles.

3. SO2:
- Thể tích = 14.874 l.
- Số mol SO2 = 14.874 / 22.4 = 0.6631 moles.

c) Tính số mol của các chất trong dung dịch:
1. BaCO3:
- 0.2 mol.

2. CuCl2:
- 0.02 mol.

3. AR(NO3)3:
- 0.5 mol.

4. ZnSO4:
- 0.04 mol.

Tóm lại, sau khi thực hiện các bước tính toán, chúng ta đã xác định được khối lượng của các chất trong phần (a) và số mol của các chất khí trong phần (b), cũng như số mol của các chất trong dung dịch trong phần (c). Mỗi bước của quá trình sử dụng công thức kinh điển của hóa học để xác định khối lượng và số mol từ các thông số đã cho.
Đăng phản hồi