Giúp mình với ạ, mình cảm ơn nhiều

Giúp mình với ạ, mình cảm ơn nhiều

Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
a) Để tính khối lượng của các chất, đầu tiên chúng ta cần biết công thức và tính chất của từng hợp chất.

1. NaHCO₃ (Natri bicarbonat) và Na₂CO₃ (Natri cacbonat):
- NaHCO₃: có khối lượng mol là khoảng 84 g/mol.
- Na₂CO₃: có khối lượng mol là khoảng 106 g/mol.

2. Fe₂(SO₄)₃:
- Khối lượng mol là khoảng 399.88 g/mol.

3. NH₄:
- Khối lượng mol của amoniac (NH₃) là khoảng 17 g/mol.

Giả sử bạn muốn tính khối lượng của 0.5 mol NaHCO₃:
Khối lượng = số mol × khối lượng mol = 0.5 × 84 = 42 g.

Tương tự, bạn có thể tính khối lượng của các hợp chất khác.

b) Để chuyển đổi từ thể tích khí sang số mol, chúng ta sử dụng định luật Avogadro. Theo định luật này, 1 mol khí ở điều kiện tiêu chuẩn (đkc) chiếm khoảng 22.4 lít.

Chúng ta có thể tính như sau:
1. 9.916 L Cl₂: số mol = 9.916 / 22.4 = khoảng 0.442 mol.
2. 743.7 mL CO₂: số mol = (743.7 / 1000) / 22.4 = khoảng 0.033 mol.
3. 14.874 L SO₂: số mol = 14.874 / 22.4 = khoảng 0.663 mol.

c) Đối với bài này, bạn có các mol của các chất như sau:
1. 0.2 mol BaCO₃
2. 0.02 mol CuCl₂
3. 0.5 mol Al(NO₃)₃
4. 0.04 mol ZnSO₄

Để tính khối lượng cho từng chất, bạn sẽ cần sử dụng khối lượng mol tương ứng với từng chất.

1. BaCO₃: khối lượng mol khoảng 197 g/mol, nên khối lượng = 0.2 × 197 = 39.4 g.
2. CuCl₂: khối lượng mol khoảng 134.5 g/mol, nên khối lượng = 0.02 × 134.5 = 2.69 g.
3. Al(NO₃)₃: khối lượng mol khoảng 213 g/mol, nên khối lượng = 0.5 × 213 = 106.5 g.
4. ZnSO₄: khối lượng mol khoảng 161 g/mol, nên khối lượng = 0.04 × 161 = 6.44 g.

Sau khi thực hiện các phép tính trên, bạn sẽ có được kết quả về khối lượng cho từng chất trong bài tập.
Đăng phản hồi