Giúp mình với ạ, mình cảm ơn nhiều
-
-
-
- Lớp 2
- Tự nhiên và xã hội
- Tiếng việt
- Toán học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 4
- Khoa học
- Tiếng việt
- Toán học
- Đạo đức
- Tiếng Anh
- Lịch sử và Địa lí
- Công nghệ
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 5
- Khoa học
- Toán học
- Tiếng việt
- Tin học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 6
- Công nghệ
- Tin học
- Lịch sử và Địa lí
- GDCD
- Ngữ văn
- Toán học
- Khoa học tự nhiên
- Tiếng Anh
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 7
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Lịch sử và Địa lí
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Âm nhạc
- Lớp 8
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 9
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lịch sử và Địa lí
- Lớp 10
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Lịch sử
- Sinh học
- Địa lí
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- GD kinh tế và pháp luật
- Công nghệ
- Ngữ văn
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- Lớp 11
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- Địa lí
- Công nghệ
- Lịch sử
- Ngữ văn
- Sinh học
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- GD kinh tế và pháp luật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
-
-
- KHÁM PHÁ
-
-
-
-
-
-
-
-
- FAVORITES
-
Giúp mình với ạ, mình cảm ơn nhiều
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
a) Để tính khối lượng của các chất, đầu tiên chúng ta cần biết công thức và tính chất của từng hợp chất.
1. NaHCO₃ (Natri bicarbonat) và Na₂CO₃ (Natri cacbonat):
- NaHCO₃: có khối lượng mol là khoảng 84 g/mol.
- Na₂CO₃: có khối lượng mol là khoảng 106 g/mol.
2. Fe₂(SO₄)₃:
- Khối lượng mol là khoảng 399.88 g/mol.
3. NH₄:
- Khối lượng mol của amoniac (NH₃) là khoảng 17 g/mol.
Giả sử bạn muốn tính khối lượng của 0.5 mol NaHCO₃:
Khối lượng = số mol × khối lượng mol = 0.5 × 84 = 42 g.
Tương tự, bạn có thể tính khối lượng của các hợp chất khác.
b) Để chuyển đổi từ thể tích khí sang số mol, chúng ta sử dụng định luật Avogadro. Theo định luật này, 1 mol khí ở điều kiện tiêu chuẩn (đkc) chiếm khoảng 22.4 lít.
Chúng ta có thể tính như sau:
1. 9.916 L Cl₂: số mol = 9.916 / 22.4 = khoảng 0.442 mol.
2. 743.7 mL CO₂: số mol = (743.7 / 1000) / 22.4 = khoảng 0.033 mol.
3. 14.874 L SO₂: số mol = 14.874 / 22.4 = khoảng 0.663 mol.
c) Đối với bài này, bạn có các mol của các chất như sau:
1. 0.2 mol BaCO₃
2. 0.02 mol CuCl₂
3. 0.5 mol Al(NO₃)₃
4. 0.04 mol ZnSO₄
Để tính khối lượng cho từng chất, bạn sẽ cần sử dụng khối lượng mol tương ứng với từng chất.
1. BaCO₃: khối lượng mol khoảng 197 g/mol, nên khối lượng = 0.2 × 197 = 39.4 g.
2. CuCl₂: khối lượng mol khoảng 134.5 g/mol, nên khối lượng = 0.02 × 134.5 = 2.69 g.
3. Al(NO₃)₃: khối lượng mol khoảng 213 g/mol, nên khối lượng = 0.5 × 213 = 106.5 g.
4. ZnSO₄: khối lượng mol khoảng 161 g/mol, nên khối lượng = 0.04 × 161 = 6.44 g.
Sau khi thực hiện các phép tính trên, bạn sẽ có được kết quả về khối lượng cho từng chất trong bài tập.
1. NaHCO₃ (Natri bicarbonat) và Na₂CO₃ (Natri cacbonat):
- NaHCO₃: có khối lượng mol là khoảng 84 g/mol.
- Na₂CO₃: có khối lượng mol là khoảng 106 g/mol.
2. Fe₂(SO₄)₃:
- Khối lượng mol là khoảng 399.88 g/mol.
3. NH₄:
- Khối lượng mol của amoniac (NH₃) là khoảng 17 g/mol.
Giả sử bạn muốn tính khối lượng của 0.5 mol NaHCO₃:
Khối lượng = số mol × khối lượng mol = 0.5 × 84 = 42 g.
Tương tự, bạn có thể tính khối lượng của các hợp chất khác.
b) Để chuyển đổi từ thể tích khí sang số mol, chúng ta sử dụng định luật Avogadro. Theo định luật này, 1 mol khí ở điều kiện tiêu chuẩn (đkc) chiếm khoảng 22.4 lít.
Chúng ta có thể tính như sau:
1. 9.916 L Cl₂: số mol = 9.916 / 22.4 = khoảng 0.442 mol.
2. 743.7 mL CO₂: số mol = (743.7 / 1000) / 22.4 = khoảng 0.033 mol.
3. 14.874 L SO₂: số mol = 14.874 / 22.4 = khoảng 0.663 mol.
c) Đối với bài này, bạn có các mol của các chất như sau:
1. 0.2 mol BaCO₃
2. 0.02 mol CuCl₂
3. 0.5 mol Al(NO₃)₃
4. 0.04 mol ZnSO₄
Để tính khối lượng cho từng chất, bạn sẽ cần sử dụng khối lượng mol tương ứng với từng chất.
1. BaCO₃: khối lượng mol khoảng 197 g/mol, nên khối lượng = 0.2 × 197 = 39.4 g.
2. CuCl₂: khối lượng mol khoảng 134.5 g/mol, nên khối lượng = 0.02 × 134.5 = 2.69 g.
3. Al(NO₃)₃: khối lượng mol khoảng 213 g/mol, nên khối lượng = 0.5 × 213 = 106.5 g.
4. ZnSO₄: khối lượng mol khoảng 161 g/mol, nên khối lượng = 0.04 × 161 = 6.44 g.
Sau khi thực hiện các phép tính trên, bạn sẽ có được kết quả về khối lượng cho từng chất trong bài tập.
Đăng phản hồi
© 2025 Học Tốt Online - Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập và Giải Bài Tập Miễn Phí
Vietnamese
