Giúp đi ạ. Sos. Em cảm ơn
-
-
-
- Lớp 2
- Tự nhiên và xã hội
- Tiếng việt
- Toán học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 4
- Khoa học
- Tiếng việt
- Toán học
- Đạo đức
- Tiếng Anh
- Lịch sử và Địa lí
- Công nghệ
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 5
- Khoa học
- Toán học
- Tiếng việt
- Tin học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 6
- Công nghệ
- Tin học
- Lịch sử và Địa lí
- GDCD
- Ngữ văn
- Toán học
- Khoa học tự nhiên
- Tiếng Anh
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 7
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Lịch sử và Địa lí
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Âm nhạc
- Lớp 8
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 9
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lịch sử và Địa lí
- Lớp 10
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Lịch sử
- Sinh học
- Địa lí
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- GD kinh tế và pháp luật
- Công nghệ
- Ngữ văn
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- Lớp 11
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- Địa lí
- Công nghệ
- Lịch sử
- Ngữ văn
- Sinh học
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- GD kinh tế và pháp luật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
-
-
- KHÁM PHÁ
-
-
-
-
-
-
-
-
- FAVORITES
-
Giúp đi ạ. Sos. Em cảm ơn
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
1. SO2 + H2O → H2SO3
Giải thích: Khi lưu huỳnh đioxit (SO2) phản ứng với nước (H2O), sản phẩm tạo ra là axit sulfurous (H2SO3).
2. SO3 + H2O → H2SO4
Giải thích: Lưu huỳnh trioxit (SO3) phản ứng với nước để tạo ra axit sulfuric (H2SO4).
3. CO2 + H2O → H2CO3
Giải thích: Carbon dioxit (CO2) khi kết hợp với nước hình thành axit carbonic (H2CO3).
4. N2O5 + H2O → 2HNO3
Giải thích: Nitơ pentoxide (N2O5) phản ứng với nước để tạo ra axit nitric (HNO3).
5. P2O5 + H2O → 2H3PO4
Giải thích: Phosphorus pentoxide (P2O5) phản ứng với nước để hình thành axit phosphoric (H3PO4).
Dung dịch acid làm quy tim (nếu nói đến bên trên):
Khi có mặt của axit, nó có thể tạo ra các muối hoặc là phản ứng với một số kim loại để tạo ra khí hydro.
3. Vai trò của nước trong đời sống và sản xuất:
Nước có vai trò rất quan trọng trong đời sống như cung cấp độ ẩm, phục vụ cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp. Nước cũng là dung môi trong nhiều phản ứng hóa học và giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng trong cơ thể.
---
Bài tập vận dụng:
a) K + H2O → KOH + H2
Giải thích: Kali (K) tác dụng với nước tạo ra kali hydroxide (KOH) và khí hydro (H2).
b) Ca + H2O → Ca(OH)2 + H2
Giải thích: Canxi (Ca) phản ứng với nước tạo ra canxi hydroxide (Ca(OH)2) và khí hydro (H2).
c) P2O5 + H2O → 2H3PO4
Giải thích: P2O5 phản ứng với nước để tạo ra axit phosphoric.
d) Ba + H2O → Ba(OH)2 + H2
Giải thích: Bari (Ba) phản ứng với nước tạo ra bari hydroxide (Ba(OH)2) và khí hydrogen (H2).
e) N2O5 + H2O → 2HNO3
Giải thích: Nitroxide pentoxide phản ứng với nước để tạo ra axit nitric.
f) Na2O + H2O → 2NaOH
Giải thích: Natri oxit (Na2O) phản ứng với nước để hình thành natri hydroxide (NaOH).
Giải thích: Khi lưu huỳnh đioxit (SO2) phản ứng với nước (H2O), sản phẩm tạo ra là axit sulfurous (H2SO3).
2. SO3 + H2O → H2SO4
Giải thích: Lưu huỳnh trioxit (SO3) phản ứng với nước để tạo ra axit sulfuric (H2SO4).
3. CO2 + H2O → H2CO3
Giải thích: Carbon dioxit (CO2) khi kết hợp với nước hình thành axit carbonic (H2CO3).
4. N2O5 + H2O → 2HNO3
Giải thích: Nitơ pentoxide (N2O5) phản ứng với nước để tạo ra axit nitric (HNO3).
5. P2O5 + H2O → 2H3PO4
Giải thích: Phosphorus pentoxide (P2O5) phản ứng với nước để hình thành axit phosphoric (H3PO4).
Dung dịch acid làm quy tim (nếu nói đến bên trên):
Khi có mặt của axit, nó có thể tạo ra các muối hoặc là phản ứng với một số kim loại để tạo ra khí hydro.
3. Vai trò của nước trong đời sống và sản xuất:
Nước có vai trò rất quan trọng trong đời sống như cung cấp độ ẩm, phục vụ cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp. Nước cũng là dung môi trong nhiều phản ứng hóa học và giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng trong cơ thể.
---
Bài tập vận dụng:
a) K + H2O → KOH + H2
Giải thích: Kali (K) tác dụng với nước tạo ra kali hydroxide (KOH) và khí hydro (H2).
b) Ca + H2O → Ca(OH)2 + H2
Giải thích: Canxi (Ca) phản ứng với nước tạo ra canxi hydroxide (Ca(OH)2) và khí hydro (H2).
c) P2O5 + H2O → 2H3PO4
Giải thích: P2O5 phản ứng với nước để tạo ra axit phosphoric.
d) Ba + H2O → Ba(OH)2 + H2
Giải thích: Bari (Ba) phản ứng với nước tạo ra bari hydroxide (Ba(OH)2) và khí hydrogen (H2).
e) N2O5 + H2O → 2HNO3
Giải thích: Nitroxide pentoxide phản ứng với nước để tạo ra axit nitric.
f) Na2O + H2O → 2NaOH
Giải thích: Natri oxit (Na2O) phản ứng với nước để hình thành natri hydroxide (NaOH).
Đăng phản hồi
© 2025 Học Tốt Online - Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập và Giải Bài Tập Miễn Phí
Vietnamese
