1. Câu đơn tiêng Việt theo quan điêm ngữ pháp chức năng2. Hai thành phần chính của câu tiếng Việt? Các thành phần3. Cac Kieu cau lao ci phip cia cau: Can gheip. cau phic4. Các thành tố nghĩa của câu: nghĩa miêu tả, nghĩa tình thái5. Câu chia theo

1. Câu đơn tiêng Việt theo quan điêm ngữ pháp chức năng?

2. Hai thành phần chính của câu tiếng Việt? Các thành phần

3. Cac Kieu cau lao ci phip cia cau: Can gheip. cau phic

4. Các thành tố nghĩa của câu: nghĩa miêu tả, nghĩa tình thái

5. Câu chia theo mục đích nói? (câu trần thuật, câu nghi vấn, câu cầu khiến, câu cảm thán)

Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
1. Câu đơn trong tiếng Việt theo quan điểm ngữ pháp chức năng là một cấu trúc câu đơn giản có thể biểu đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh mà không cần phải có các câu khác để bổ sung. Theo lý thuyết ngữ pháp chức năng, câu đơn thường bao gồm chủ ngữ và vị ngữ, có thể kèm theo các thành phần bổ sung khác một cách tự do. Ví dụ: "Cô ấy đọc sách." trong đó "Cô ấy" là chủ ngữ và "đọc sách" là vị ngữ. Câu đơn có thể diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và các thành phần kèm theo.

2. Hai thành phần chính của câu tiếng Việt là chủ ngữ và vị ngữ. Chủ ngữ là thành phần chỉ người, sự vật hoặc ý tưởng mà câu nói đến, còn vị ngữ là thành phần diễn tả hành động, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Ví dụ: Trong câu "Con mèo bắt chuột", "Con mèo" là chủ ngữ và "bắt chuột" là vị ngữ. Các thành phần này là cốt lõi để cấu thành một câu có ý nghĩa.

3. Các kiểu câu trong tiếng Việt có thể chia thành các dạng câu nhỏ hơn như: câu ghép và câu phức. Câu ghép là sự kết hợp của hai hay nhiều câu đơn với nhau bằng các liên từ như "và", "nhưng", "hoặc". Ví dụ: "Tôi học bài, và em ấy đi chơi." Câu phức là câu có chứa một câu đơn (câu chính) và một hoặc nhiều câu đơn khác làm bổ nghĩa cho câu chính, thường kết nối bằng các liên từ như "nếu", "khi", "vì". Ví dụ: "Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà."

4. Các thành tố nghĩa của câu gồm nghĩa miêu tả và nghĩa tình thái. Nghĩa miêu tả là cách mà câu thể hiện thông tin cụ thể, chính xác về một sự việc, hành động hay trạng thái. Ví dụ: "Trời xanh." thể hiện thông tin rõ ràng về màu sắc của trời. Nghĩa tình thái liên quan đến thái độ của người nói về nội dung của câu, thể hiện sự cảm thán, nghi vấn, yêu cầu hay thuyết phục. Ví dụ: "Ôi, trời đẹp quá!" biểu hiện sự cảm thán.

5. Câu được chia theo mục đích nói thành bốn loại chủ yếu: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu cầu khiến và câu cảm thán. Câu trần thuật dùng để thông báo thông tin, ví dụ: "Hôm nay trời nóng." Câu nghi vấn dùng để đặt câu hỏi, ví dụ: "Bạn có khỏe không?" Câu cầu khiến dùng để đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh, ví dụ: "Hãy đóng cửa lại." Câu cảm thán diễn tả cảm xúc mãnh liệt, ví dụ: "Thật tuyệt vời!" Một câu có thể mang nhiều mục đích khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách diễn đạt.
Đăng phản hồi