If it ___(rain) tomorrow, I___ (stay) home. If you ____ (study) hard, you ___ (pass) the exam. If I  ___(be) rich, I ___ (travel) the world.

If it ___(rain) tomorrow, I___ (stay) home. If you ____ (study) hard, you ___ (pass) the exam. If I  ___(be) rich, I ___ (travel) the world.
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
1. If it rains tomorrow, I will stay home.
- Đây là cấu trúc của câu điều kiện loại 1. Câu điều kiện này dùng để diễn tả một tình huống có thể xảy ra trong tương lai. "If it rains" (nếu trời mưa) là điều kiện, còn "I will stay home" là kết quả - điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được thỏa mãn. Cấu trúc câu điều kiện loại 1 là "If + present simple, will + base verb".

2. If you study hard, you will pass the exam.
- Câu này cũng thuộc câu điều kiện loại 1. "If you study hard" (nếu bạn học chăm chỉ) là điều kiện, và "you will pass the exam" (bạn sẽ đậu kỳ thi) là kết quả. Vẫn sử dụng cấu trúc "If + present simple, will + base verb".

3. If I were rich, I would travel the world.
- Câu này thuộc về câu điều kiện loại 2. Đây là câu điều kiện giả định, dùng để nói về tình huống không có thật ở hiện tại. "If I were rich" (nếu tôi giàu) không phải là sự thật, và "I would travel the world" (tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới) là kết quả của một điều kiện không có thật. Cấu trúc sử dụng cho câu điều kiện loại 2 là "If + past simple, would + base verb". Đây là một quy tắc ngữ pháp đặc biệt khi nói về tình huống giả định, trong đó "were" thường được sử dụng với tất cả các chủ ngữ (tuy nhiên, "was" vẫn có thể sử dụng trong ngữ khẩu thông thường).

Tóm lại, các câu điều kiện này giải thích mối quan hệ giữa điều kiện và kết quả trong các tình huống khác nhau, tùy thuộc vào thực tế hoặc giả định.
Đăng phản hồi