Cứu em với ạ, em chuẩn bị nộp rồi

Cứu em với ạ, em chuẩn bị nộp rồi

Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
### Exercise 2: Choose the odd one out.

1. A. donate - B. provide - C. food - D. encourage
- C. food là khác vì đây là danh từ, còn ba từ còn lại là động từ.

2. A. clean - B. street - C. house - D. educate
- D. educate là khác vì đây là động từ, còn ba từ còn lại đều là danh từ.

3. A. clothes - B. money - C. blood - D. provide
- D. provide là khác vì đây là động từ, còn ba từ còn lại là danh từ.

4. A. homeless - B. disabled - C. people - D. clothes
- C. people là khác vì là danh từ chỉ người, còn ba từ còn lại đều chỉ trạng thái/condition.

5. A. volunteer - B. clothes - C. draw - D. help
- B. clothes là khác vì nó là danh từ, còn A, C, và D đều là động từ.

6. A. individual - B. essential - C. homework - D. draw
- C. homework là khác vì nó là danh từ, trong khi A, B, D có thể là tính từ.

7. A. blood - B. grandparents - C. elderly - D. homework
- D. homework là khác vì đây là danh từ chỉ việc học, thời gian, còn A, B, C chỉ người.

8. A. elderly - B. saxophone - C. guitar - D. photograph
- A. elderly là khác vì nó mô tả trạng thái người, còn B, C, D đều là danh từ chỉ nhạc cụ/đồ vật.

9. A. ballet - B. musician - C. actor - D. different
- D. different là khác vì nó là tính từ, còn ba từ còn lại đều là danh từ chỉ người.

10. A. necessary - B. grandparents - C. disabled - D. nurse
- A. necessary là khác vì nó là tính từ, còn các từ còn lại đều là danh từ chỉ người.

11. A. homework - B. rubbish - C. collect - D. blood
- C. collect là khác vì đây là động từ, còn ba từ còn lại là danh từ.

12. A. flower - B. tree - C. nursing home - D. volunteer
- C. nursing home là khác vì đây là nơi, còn ba từ còn lại đều là danh từ chỉ thực vật.

Hy vọng danh sách trên sẽ giúp bạn giải quyết bài tập của mình!
Đăng phản hồi