Cứu em với ạ, em chuẩn bị nộp rồi
-
-
-
- Lớp 2
- Tự nhiên và xã hội
- Tiếng việt
- Toán học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 4
- Khoa học
- Tiếng việt
- Toán học
- Đạo đức
- Tiếng Anh
- Lịch sử và Địa lí
- Công nghệ
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 5
- Khoa học
- Toán học
- Tiếng việt
- Tin học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 6
- Công nghệ
- Tin học
- Lịch sử và Địa lí
- GDCD
- Ngữ văn
- Toán học
- Khoa học tự nhiên
- Tiếng Anh
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 7
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Lịch sử và Địa lí
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Âm nhạc
- Lớp 8
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 9
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lịch sử và Địa lí
- Lớp 10
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Lịch sử
- Sinh học
- Địa lí
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- GD kinh tế và pháp luật
- Công nghệ
- Ngữ văn
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- Lớp 11
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- Địa lí
- Công nghệ
- Lịch sử
- Ngữ văn
- Sinh học
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- GD kinh tế và pháp luật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
-
-
- KHÁM PHÁ
-
-
-
-
-
-
-
-
- FAVORITES
-
Cứu em với ạ, em chuẩn bị nộp rồi
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
### Exercise 2: Choose the odd one out.
1. A. donate - B. provide - C. food - D. encourage
- C. food là khác vì đây là danh từ, còn ba từ còn lại là động từ.
2. A. clean - B. street - C. house - D. educate
- D. educate là khác vì đây là động từ, còn ba từ còn lại đều là danh từ.
3. A. clothes - B. money - C. blood - D. provide
- D. provide là khác vì đây là động từ, còn ba từ còn lại là danh từ.
4. A. homeless - B. disabled - C. people - D. clothes
- C. people là khác vì là danh từ chỉ người, còn ba từ còn lại đều chỉ trạng thái/condition.
5. A. volunteer - B. clothes - C. draw - D. help
- B. clothes là khác vì nó là danh từ, còn A, C, và D đều là động từ.
6. A. individual - B. essential - C. homework - D. draw
- C. homework là khác vì nó là danh từ, trong khi A, B, D có thể là tính từ.
7. A. blood - B. grandparents - C. elderly - D. homework
- D. homework là khác vì đây là danh từ chỉ việc học, thời gian, còn A, B, C chỉ người.
8. A. elderly - B. saxophone - C. guitar - D. photograph
- A. elderly là khác vì nó mô tả trạng thái người, còn B, C, D đều là danh từ chỉ nhạc cụ/đồ vật.
9. A. ballet - B. musician - C. actor - D. different
- D. different là khác vì nó là tính từ, còn ba từ còn lại đều là danh từ chỉ người.
10. A. necessary - B. grandparents - C. disabled - D. nurse
- A. necessary là khác vì nó là tính từ, còn các từ còn lại đều là danh từ chỉ người.
11. A. homework - B. rubbish - C. collect - D. blood
- C. collect là khác vì đây là động từ, còn ba từ còn lại là danh từ.
12. A. flower - B. tree - C. nursing home - D. volunteer
- C. nursing home là khác vì đây là nơi, còn ba từ còn lại đều là danh từ chỉ thực vật.
Hy vọng danh sách trên sẽ giúp bạn giải quyết bài tập của mình!
1. A. donate - B. provide - C. food - D. encourage
- C. food là khác vì đây là danh từ, còn ba từ còn lại là động từ.
2. A. clean - B. street - C. house - D. educate
- D. educate là khác vì đây là động từ, còn ba từ còn lại đều là danh từ.
3. A. clothes - B. money - C. blood - D. provide
- D. provide là khác vì đây là động từ, còn ba từ còn lại là danh từ.
4. A. homeless - B. disabled - C. people - D. clothes
- C. people là khác vì là danh từ chỉ người, còn ba từ còn lại đều chỉ trạng thái/condition.
5. A. volunteer - B. clothes - C. draw - D. help
- B. clothes là khác vì nó là danh từ, còn A, C, và D đều là động từ.
6. A. individual - B. essential - C. homework - D. draw
- C. homework là khác vì nó là danh từ, trong khi A, B, D có thể là tính từ.
7. A. blood - B. grandparents - C. elderly - D. homework
- D. homework là khác vì đây là danh từ chỉ việc học, thời gian, còn A, B, C chỉ người.
8. A. elderly - B. saxophone - C. guitar - D. photograph
- A. elderly là khác vì nó mô tả trạng thái người, còn B, C, D đều là danh từ chỉ nhạc cụ/đồ vật.
9. A. ballet - B. musician - C. actor - D. different
- D. different là khác vì nó là tính từ, còn ba từ còn lại đều là danh từ chỉ người.
10. A. necessary - B. grandparents - C. disabled - D. nurse
- A. necessary là khác vì nó là tính từ, còn các từ còn lại đều là danh từ chỉ người.
11. A. homework - B. rubbish - C. collect - D. blood
- C. collect là khác vì đây là động từ, còn ba từ còn lại là danh từ.
12. A. flower - B. tree - C. nursing home - D. volunteer
- C. nursing home là khác vì đây là nơi, còn ba từ còn lại đều là danh từ chỉ thực vật.
Hy vọng danh sách trên sẽ giúp bạn giải quyết bài tập của mình!
Đăng phản hồi
© 2025 Học Tốt Online - Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập và Giải Bài Tập Miễn Phí
Vietnamese
