-
-
-
- Lớp 2
- Tự nhiên và xã hội
- Tiếng việt
- Toán học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 4
- Khoa học
- Tiếng việt
- Toán học
- Đạo đức
- Tiếng Anh
- Lịch sử và Địa lí
- Công nghệ
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 5
- Khoa học
- Toán học
- Tiếng việt
- Tin học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 6
- Công nghệ
- Tin học
- Lịch sử và Địa lí
- GDCD
- Ngữ văn
- Toán học
- Khoa học tự nhiên
- Tiếng Anh
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 7
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Lịch sử và Địa lí
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Âm nhạc
- Lớp 8
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 9
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lịch sử và Địa lí
- Lớp 10
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Lịch sử
- Sinh học
- Địa lí
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- GD kinh tế và pháp luật
- Công nghệ
- Ngữ văn
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- Lớp 11
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- Địa lí
- Công nghệ
- Lịch sử
- Ngữ văn
- Sinh học
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- GD kinh tế và pháp luật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
-
-
- KHÁM PHÁ
-
-
-
-
-
-
-
-
- FAVORITES
-
Kèm giải thích ạ :333
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
31. d. carries
Giải thích: "They had their luggage" là cấu trúc chủ động, vì vậy động từ "carry" cần được chia ở thì hiện tại số ít để đi cùng với chủ ngữ "luggage".
32. a. so
Giải thích: "so" được dùng để nhấn mạnh tính từ "kind". Câu này diễn đạt ý nghĩa rằng cậu bé rất tốt, nói lên mức độ của sự tốt bụng.
33. c. repaired
Giải thích: "I had him repaired my bicycle" hàm ý rằng tôi đã nhờ ai đó sửa chữa xe đạp. Ở đây, "had" theo sau là một động từ ở dạng phân từ quá khứ (repaired) để chỉ hành động đã xảy ra.
34. b. who
Giải thích: "who" là đại từ quan hệ chỉ người, dùng để miêu tả "the lady" (người phụ nữ), khẳng định thông tin thêm về cô ấy.
35. b. cut
Giải thích: "has his hair cut" là thành ngữ chỉ hành động cắt tóc, thường được dùng trong tiếng Anh.
36. a. get
Giải thích: "ask" kết hợp với "get" để chỉ việc yêu cầu ai đó làm gì. Câu nghĩa là "Có phải bạn đã yêu cầu cha bạn lấy một số tiền không?"
37. a. care
Giải thích: "Please read this book and help him do it" yêu cầu người khác đọc một cuốn sách, nên “care” là động từ phù hợp ở đây.
38. d. make
Giải thích: "have someone make her dress" có nghĩa là thuê ai đó làm chiếc váy cho Daisy.
39. c. to give
Giải thích: "ask his friend to give" là biểu thức dùng để yêu cầu ai đó làm điều gì đó, ở đây là cho ai đó đi nhờ.
40. b. make
Giải thích: "My friends never make noise" chỉ một hành động không bao giờ xảy ra, vì vậy cần dùng "make".
41. b. to drive
Giải thích: "told her son to drive" là cách nói chuẩn xác. "To" theo sau động từ nguyên mẫu.
42. a. Shall
Giải thích: "Shall I help you?" là cách hỏi lịch sự. "Shall" thường được dùng trong các câu hỏi sẽ có thể hoặc có ý kiến.
43. c. show
Giải thích: "had our friend show us" sử dụng động từ nguyên mẫu ở dạng “show” sau “had” trong cấu trúc nhờ ai làm gì.
44. b. under
Giải thích: "go out under the rain" chỉ việc ra ngoài khi trời mưa, vì vậy "under" là giới từ thích hợp ở đây.
45. c. spirit
Giải thích: "strengthen the pupils' spirit" diễn tả ý nghĩa giúp các học sinh có tinh thần mạnh mẽ hơn.
46. a. about
Giải thích: "very angry about" là cụm từ phổ biến, sử dụng “about” để chỉ nguyên nhân của sự tức giận.
47. c. took
Giải thích: "used to take" cần động từ ở dạng quá khứ "took" để chỉ hành động thường xuyên trong quá khứ.
Giải thích: "They had their luggage" là cấu trúc chủ động, vì vậy động từ "carry" cần được chia ở thì hiện tại số ít để đi cùng với chủ ngữ "luggage".
32. a. so
Giải thích: "so" được dùng để nhấn mạnh tính từ "kind". Câu này diễn đạt ý nghĩa rằng cậu bé rất tốt, nói lên mức độ của sự tốt bụng.
33. c. repaired
Giải thích: "I had him repaired my bicycle" hàm ý rằng tôi đã nhờ ai đó sửa chữa xe đạp. Ở đây, "had" theo sau là một động từ ở dạng phân từ quá khứ (repaired) để chỉ hành động đã xảy ra.
34. b. who
Giải thích: "who" là đại từ quan hệ chỉ người, dùng để miêu tả "the lady" (người phụ nữ), khẳng định thông tin thêm về cô ấy.
35. b. cut
Giải thích: "has his hair cut" là thành ngữ chỉ hành động cắt tóc, thường được dùng trong tiếng Anh.
36. a. get
Giải thích: "ask" kết hợp với "get" để chỉ việc yêu cầu ai đó làm gì. Câu nghĩa là "Có phải bạn đã yêu cầu cha bạn lấy một số tiền không?"
37. a. care
Giải thích: "Please read this book and help him do it" yêu cầu người khác đọc một cuốn sách, nên “care” là động từ phù hợp ở đây.
38. d. make
Giải thích: "have someone make her dress" có nghĩa là thuê ai đó làm chiếc váy cho Daisy.
39. c. to give
Giải thích: "ask his friend to give" là biểu thức dùng để yêu cầu ai đó làm điều gì đó, ở đây là cho ai đó đi nhờ.
40. b. make
Giải thích: "My friends never make noise" chỉ một hành động không bao giờ xảy ra, vì vậy cần dùng "make".
41. b. to drive
Giải thích: "told her son to drive" là cách nói chuẩn xác. "To" theo sau động từ nguyên mẫu.
42. a. Shall
Giải thích: "Shall I help you?" là cách hỏi lịch sự. "Shall" thường được dùng trong các câu hỏi sẽ có thể hoặc có ý kiến.
43. c. show
Giải thích: "had our friend show us" sử dụng động từ nguyên mẫu ở dạng “show” sau “had” trong cấu trúc nhờ ai làm gì.
44. b. under
Giải thích: "go out under the rain" chỉ việc ra ngoài khi trời mưa, vì vậy "under" là giới từ thích hợp ở đây.
45. c. spirit
Giải thích: "strengthen the pupils' spirit" diễn tả ý nghĩa giúp các học sinh có tinh thần mạnh mẽ hơn.
46. a. about
Giải thích: "very angry about" là cụm từ phổ biến, sử dụng “about” để chỉ nguyên nhân của sự tức giận.
47. c. took
Giải thích: "used to take" cần động từ ở dạng quá khứ "took" để chỉ hành động thường xuyên trong quá khứ.
Đăng phản hồi
© 2025 Học Tốt Online - Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập và Giải Bài Tập Miễn Phí
Vietnamese
