Câu 1: Lập phương trình hóa học của các phản ứng và gọi tên các phản ứng. 1. Al + HCl --- AlCl3+ H2 2. H2SO + Al --- Al2(SO4)3 + H2 3. KMnO4 --- K2MnO4 + MnO2+ O2 4. Fe3O4 + H2 Fe

Câu 1: Lập phương trình hóa học của các phản ứng và gọi tên các phản ứng. 1. Al + HCl --- AlCl3+ H2 2. H2SO + Al --- Al2(SO4)3 + H2 3. KMnO4 --- K2MnO4 + MnO2+ O2 4. Fe3O4 + H2 Fe + H2O. 5. P2O5 + H2O ---- H3PO4 6. K2O + H2O --- KOH
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
1. Phương trình phản ứng:
6Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2
Tên phản ứng: Phản ứng trao đổi giữa nhôm và axit clohidric (HCl), tạo ra muối nhôm clorua (AlCl3) và khí hydro (H2).

2. Phương trình phản ứng:
3H2SO4 + 2Al → Al2(SO4)3 + 3H2
Tên phản ứng: Phản ứng giữa axit sulfuric (H2SO4) và nhôm (Al), tạo ra muối nhôm sulfat (Al2(SO4)3) và khí hydro (H2).

3. Phương trình phản ứng:
2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2
Tên phản ứng: Phản ứng phân hủy của kali permanganat (KMnO4), tạo ra kali manganat (K2MnO4), mangan dioxide (MnO2) và khí oxi (O2).

4. Phương trình phản ứng:
Fe3O4 + 4H2 → 3Fe + 4H2O
Tên phản ứng: Phản ứng khử sắt oxit (Fe3O4) bằng khí hydro (H2), tạo ra sắt (Fe) và nước (H2O).

5. Phương trình phản ứng:
P2O5 + 3H2O → 2H3PO4
Tên phản ứng: Phản ứng giữa pentoxit photpho (P2O5) và nước (H2O), tạo ra axit photphoric (H3PO4).

6. Phương trình phản ứng:
K2O + 2H2O → 2KOH
Tên phản ứng: Phản ứng giữa oxit kali (K2O) và nước (H2O), tạo ra hydroxide kali (KOH).
Đăng phản hồi