Cứu với c.on mọi người nhiều

Cứu với c.on mọi người nhiều

This anwser using AI, please
6. B. maintain
Giải thích: Câu này yêu cầu cụm từ phù hợp với ngữ pháp để diễn tả chức năng của vitamin D trong việc giữ gìn khối lượng xương. Từ "maintain" là động từ nguyên thể, phù hợp để ghép với "is" trong câu này.

7. C. workout
Giải thích: Bạn không nên tắm ngay sau khi có một "workout" (buổi tập thể dục). Các từ khác như hobby, stress và joint không phù hợp trong ngữ cảnh này.

8. A. could
Giải thích: "could" là thì quá khứ của "can", có nghĩa là "có thể". Trong ngữ cảnh này, câu nói thông báo về khả năng của chú Bill trong quá khứ.

9. A. look for
Giải thích: Trong câu này, "look for" có nghĩa là "tìm kiếm." Các lựa chọn khác không phù hợp với ngữ cảnh mà câu nói muốn diễn đạt.

10. D. look out
Giải thích: Câu này yêu cầu một câu trả lời khuyên về việc chú ý đến sức khỏe, và "look out" là một cụm động từ phù hợp để diễn tả điều này.

11. B. boost
Giải thích: "boost" có nghĩa là tăng cường. Câu yêu cầu một động từ diễn tả việc tăng lượng năng lượng mà bạn tiêu thụ từ chế độ ăn uống lành mạnh.

12. C. starchy foods
Giải thích: "starchy foods" (thực phẩm nhiều tinh bột) là một trong năm nhóm thực phẩm chính mà câu này đang đề cập đến. Các lựa chọn khác như "dairy products" và "fruit and vegetables" không đúng với cách diễn đạt của câu.

13. A. Bạn đúng.
Giải thích: Đây là cách trả lời khen ngợi câu A từ sinh viên đầu tiên về việc không tiêu thụ rượu bia.

14. The __________ in our body breaks down carbohydrates into glucose.
Giải thích: Câu này đang hỏi về một yếu tố trong cơ thể liên quan đến sự chuyển hóa carbohydrate. Từ "enzyme" (men) có thể là câu trả lời phù hợp, nhưng vì không có trong danh sách, vậy bạn cần một động từ phù hợp với ngữ cảnh.

Tóm lại, những câu hỏi này liên quan đến ngữ pháp, từ vựng và cách diễn đạt trong tiếng Anh với tương tác hữu ích trong đời sống hằng ngày.
Post Reply