Chỉ emm với ạa đang cần gắp

Chỉ emm với ạa đang cần gắp

Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
1. reduce - "We should reduce our carbon footprint to protect the environment." giảm thiểu là hành động cần thiết để bảo vệ môi trường.

2. save - "You should turn off devices that you are not using to save electricity." tiết kiệm điện năng là một trong những cách hiệu quả để bảo vệ tài nguyên.

3. pollute - "Carbon footprint is the amount of carbon dioxide that we pollute into the environment." ô nhiễm do carbon dioxide gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

4. recycle - "People shouldn't throw away single-use products but recycle them." tái chế giúp giảm thiểu rác thải ra môi trường.

5. build - "They can build campfires on the beach near their hotel." xây dựng lửa trại thường là hoạt động vui chơi ngoài trời hợp pháp.

6. cut - "The people in my village often cut down trees to build houses." việc chặt cây để xây nhà có thể dẫn đến sự mất cân bằng sinh thái.

7. reduce - "You shouldn't dump rubbish into the river to reduce water pollution." giảm thiểu ô nhiễm nước là một vấn đề quan trọng.

8. water pollution - "Forests help release oxygen and absorb carbon dioxide." rừng có vai trò quan trọng trong việc làm sạch không khí.

9. down - "We can take part in activities like picking down and planting trees." hoạt động trồng cây giúp cải thiện môi trường.

10. harmful - "A number of cleaning products contain harmful chemicals." sản phẩm tẩy rửa chứa hóa chất độc hại có thể gây hại cho sức khỏe con người.

11. air - "The gases from the exhausts of cars have also increased air pollution." ô nhiễm không khí là một vấn đề cần giải quyết ngay.

12. decrease - "The death rate would decrease if hygienic conditions were improved." cải thiện điều kiện vệ sinh giúp giảm tỷ lệ tử vong.

13. pollution - "When radiation goes into the land, air, or water, it is called radioactive pollution." ô nhiễm phóng xạ có thể gây hại cho sức khỏe con người.

14. cause - "Too much use of electric lights in cities may cause light pollution." ô nhiễm ánh sáng có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

15. water - "Water pollution is the contamination of lakes, rivers, oceans, or groundwater." ô nhiễm nước gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng.

16. cover - "Land pollution happens when human activities cover the Earth's surface." việc che phủ bề mặt trái đất gây ra ô nhiễm đất.

17. visualize - "The sight of too many telephone poles may cause visual pollution." ô nhiễm thị giác là vấn đề cần được chú ý.

18. care - "People don't care much about the environment, so they keep making it worse." sự thờ ơ với môi trường dẫn đến tổn hại nghiêm trọng.

19. damage - "Land pollution is responsible for damage to the natural habitat of animals." ô nhiễm đất gây thiệt hại cho môi trường sống của động vật.

20. make - "Americans throw away twenty-eight and a half million tons of plastic in landfills every year." việc vứt bỏ rác thải nhựa đang là một vấn đề lớn đối với môi trường.
Đăng phản hồi