-
-
-
- Lớp 2
- Tự nhiên và xã hội
- Tiếng việt
- Toán học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 4
- Khoa học
- Tiếng việt
- Toán học
- Đạo đức
- Tiếng Anh
- Lịch sử và Địa lí
- Công nghệ
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 5
- Khoa học
- Toán học
- Tiếng việt
- Tin học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 6
- Công nghệ
- Tin học
- Lịch sử và Địa lí
- GDCD
- Ngữ văn
- Toán học
- Khoa học tự nhiên
- Tiếng Anh
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 7
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Lịch sử và Địa lí
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Âm nhạc
- Lớp 8
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 9
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lịch sử và Địa lí
- Lớp 10
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Lịch sử
- Sinh học
- Địa lí
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- GD kinh tế và pháp luật
- Công nghệ
- Ngữ văn
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- Lớp 11
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- Địa lí
- Công nghệ
- Lịch sử
- Ngữ văn
- Sinh học
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- GD kinh tế và pháp luật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
-
-
Uususjsusbssbshhsjsjsjsjjsjs
This anwser using AI, please
Để hoàn thành bài tập này, bạn cần chọn một số thiết bị điện và đồ dùng điện có thể vận hành trong hệ thống điện 220V. Dưới đây là một ví dụ về một số thiết bị phổ biến mà bạn có thể liệt kê, cùng với thông tin chi tiết cho mỗi thiết bị:
| Stt | Tên thiết bị điện (TBD), đồ dùng điện (ĐDD) | Các thiết bị (đánh dấu x) | Điện áp định mức (đánh dấu x) | Công suất định mức | Phù hợp với mạng điện nhà 220V (đánh dấu x) | Phù hợp với mạng điện trong nhà 220v (đánh dấu x) |
|-----|----------------------------------------------|----------------------------|-----------------------------|-------------------|---------------------------------------------|--------------------------------------------------|
| 1 | bóng đèn LED | x | 220V | 10W | x | x |
| 2 | quạt điện | x | 220V | 50W | x | x |
| 3 | tủ lạnh | x | 220V | 150W | x | x |
| 4 | máy tính | x | 220V | 300W | x | x |
| 5 | nồi cơm điện | x | 220V | 600W | x | x |
| 6 | bếp từ | x | 220V | 2000W | x | x |
| 7 | máy giặt | x | 220V | 400W | x | x |
| 8 | máy sấy tóc | x | 220V | 1000W | x | x |
| 9 | ấm đun nước | x | 220V | 1500W | x | x |
| 10 | máy hút bụi | x | 220V | 500W | x | x |
Giải thích:
1. Tính tương thích: Tất cả các thiết bị liệt kê ở trên đều có điện áp định mức là 220V, phù hợp với hệ thống điện trong nhà. Điều này đảm bảo rằng thiết bị hoạt động hiệu quả mà không bị hư hỏng do điện áp không phù hợp.
2. Công suất: Công suất định mức của các thiết bị cũng phù hợp với khả năng cung cấp điện của lưới điện tại nhà, giúp tránh tình trạng quá tải.
3. Chọn thiết bị: Nên lựa chọn các thiết bị tiết kiệm năng lượng như bóng đèn LED hay quạt điện với công suất thấp để tiết kiệm chi phí điện.
Bạn có thể thay đổi hoặc điều chỉnh các thiết bị trong bảng trên tùy thuộc vào sở thích và nhu cầu của mình.
| Stt | Tên thiết bị điện (TBD), đồ dùng điện (ĐDD) | Các thiết bị (đánh dấu x) | Điện áp định mức (đánh dấu x) | Công suất định mức | Phù hợp với mạng điện nhà 220V (đánh dấu x) | Phù hợp với mạng điện trong nhà 220v (đánh dấu x) |
|-----|----------------------------------------------|----------------------------|-----------------------------|-------------------|---------------------------------------------|--------------------------------------------------|
| 1 | bóng đèn LED | x | 220V | 10W | x | x |
| 2 | quạt điện | x | 220V | 50W | x | x |
| 3 | tủ lạnh | x | 220V | 150W | x | x |
| 4 | máy tính | x | 220V | 300W | x | x |
| 5 | nồi cơm điện | x | 220V | 600W | x | x |
| 6 | bếp từ | x | 220V | 2000W | x | x |
| 7 | máy giặt | x | 220V | 400W | x | x |
| 8 | máy sấy tóc | x | 220V | 1000W | x | x |
| 9 | ấm đun nước | x | 220V | 1500W | x | x |
| 10 | máy hút bụi | x | 220V | 500W | x | x |
Giải thích:
1. Tính tương thích: Tất cả các thiết bị liệt kê ở trên đều có điện áp định mức là 220V, phù hợp với hệ thống điện trong nhà. Điều này đảm bảo rằng thiết bị hoạt động hiệu quả mà không bị hư hỏng do điện áp không phù hợp.
2. Công suất: Công suất định mức của các thiết bị cũng phù hợp với khả năng cung cấp điện của lưới điện tại nhà, giúp tránh tình trạng quá tải.
3. Chọn thiết bị: Nên lựa chọn các thiết bị tiết kiệm năng lượng như bóng đèn LED hay quạt điện với công suất thấp để tiết kiệm chi phí điện.
Bạn có thể thay đổi hoặc điều chỉnh các thiết bị trong bảng trên tùy thuộc vào sở thích và nhu cầu của mình.
Post Reply
© 2025 Học Tốt Online - Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập và Giải Bài Tập Miễn Phí
English
