giúp tôi bài này với

giúp tôi bài này với

Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
Câu 5: C. are going to
Giải thích: "are going to" được sử dụng để diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên một dấu hiệu hiện tại.

Câu 6: A. perhaps
Giải thích: "perhaps" thể hiện sự không chắc chắn, phù hợp khi nói về dự đoán chưa xác định rõ.

Câu 7: C. probably
Giải thích: "probably" là từ chỉ khả năng cao, thích hợp cho việc mường tượng về phản ứng trong tương lai.

Câu 8: B. schooling
Giải thích: "schooling" là hình thức giáo dục chính thức, thích hợp trong bối cảnh thay thế cho "classrooms".

Câu 9: A. Flying
Giải thích: "Flying" liên quan trực tiếp đến việc di chuyển trên không, phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Câu 10: C. off
Giải thích: "off" là từ đúng trong bối cảnh nói về khoảng cách giữa hai đồ vật.

Câu 11: B. definitely
Giải thích: "definitely" thể hiện sự chắc chắn về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Câu 12: A. interact
Giải thích: "interact" phù hợp với ngữ cảnh nói về sự kết nối và phối hợp giữa các thiết bị.

Câu 13: C. at
Giải thích: "at" là giới từ thích hợp khi nói về vị trí trong một địa điểm.

Câu 14: B. won’t
Giải thích: "won’t" diễn tả ý kiến phủ định về việc mua sắm trong tương lai.

Câu 15: A. delivery
Giải thích: "delivery" là hành động giao hàng, thích hợp với ngữ cảnh của drone.

Câu 16: B. will
Giải thích: "will" là từ thể hiện hành động trong tương lai.

Câu 17: A. virtual
Giải thích: "virtual" phù hợp khi nói về công nghệ hiện đại mà không cần thiết bị vật lý.

Câu 18: B. will
Giải thích: "will" là từ thể hiện dự đoán chắc chắn về tương lai.

Câu 19a: "will"
Giải thích: "will" cho thấy sự chắc chắn về tương lai của thành phố.

Câu 19b: "might"
Giải thích: "might" thể hiện sự không chắc chắn về những gì robots có thể làm trong tương lai.
Đăng phản hồi