giúp tôi bài này với
-
-
-
- Lớp 2
- Tự nhiên và xã hội
- Tiếng việt
- Toán học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 4
- Khoa học
- Tiếng việt
- Toán học
- Đạo đức
- Tiếng Anh
- Lịch sử và Địa lí
- Công nghệ
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 5
- Khoa học
- Toán học
- Tiếng việt
- Tin học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 6
- Công nghệ
- Tin học
- Lịch sử và Địa lí
- GDCD
- Ngữ văn
- Toán học
- Khoa học tự nhiên
- Tiếng Anh
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 7
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Lịch sử và Địa lí
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Âm nhạc
- Lớp 8
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 9
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lịch sử và Địa lí
- Lớp 10
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Lịch sử
- Sinh học
- Địa lí
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- GD kinh tế và pháp luật
- Công nghệ
- Ngữ văn
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- Lớp 11
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- Địa lí
- Công nghệ
- Lịch sử
- Ngữ văn
- Sinh học
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- GD kinh tế và pháp luật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
-
-
- KHÁM PHÁ
-
-
-
-
-
-
-
-
- FAVORITES
-
giúp tôi bài này với
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
Câu 5: C. are going to
Giải thích: "are going to" được sử dụng để diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên một dấu hiệu hiện tại.
Câu 6: A. perhaps
Giải thích: "perhaps" thể hiện sự không chắc chắn, phù hợp khi nói về dự đoán chưa xác định rõ.
Câu 7: C. probably
Giải thích: "probably" là từ chỉ khả năng cao, thích hợp cho việc mường tượng về phản ứng trong tương lai.
Câu 8: B. schooling
Giải thích: "schooling" là hình thức giáo dục chính thức, thích hợp trong bối cảnh thay thế cho "classrooms".
Câu 9: A. Flying
Giải thích: "Flying" liên quan trực tiếp đến việc di chuyển trên không, phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Câu 10: C. off
Giải thích: "off" là từ đúng trong bối cảnh nói về khoảng cách giữa hai đồ vật.
Câu 11: B. definitely
Giải thích: "definitely" thể hiện sự chắc chắn về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
Câu 12: A. interact
Giải thích: "interact" phù hợp với ngữ cảnh nói về sự kết nối và phối hợp giữa các thiết bị.
Câu 13: C. at
Giải thích: "at" là giới từ thích hợp khi nói về vị trí trong một địa điểm.
Câu 14: B. won’t
Giải thích: "won’t" diễn tả ý kiến phủ định về việc mua sắm trong tương lai.
Câu 15: A. delivery
Giải thích: "delivery" là hành động giao hàng, thích hợp với ngữ cảnh của drone.
Câu 16: B. will
Giải thích: "will" là từ thể hiện hành động trong tương lai.
Câu 17: A. virtual
Giải thích: "virtual" phù hợp khi nói về công nghệ hiện đại mà không cần thiết bị vật lý.
Câu 18: B. will
Giải thích: "will" là từ thể hiện dự đoán chắc chắn về tương lai.
Câu 19a: "will"
Giải thích: "will" cho thấy sự chắc chắn về tương lai của thành phố.
Câu 19b: "might"
Giải thích: "might" thể hiện sự không chắc chắn về những gì robots có thể làm trong tương lai.
Giải thích: "are going to" được sử dụng để diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên một dấu hiệu hiện tại.
Câu 6: A. perhaps
Giải thích: "perhaps" thể hiện sự không chắc chắn, phù hợp khi nói về dự đoán chưa xác định rõ.
Câu 7: C. probably
Giải thích: "probably" là từ chỉ khả năng cao, thích hợp cho việc mường tượng về phản ứng trong tương lai.
Câu 8: B. schooling
Giải thích: "schooling" là hình thức giáo dục chính thức, thích hợp trong bối cảnh thay thế cho "classrooms".
Câu 9: A. Flying
Giải thích: "Flying" liên quan trực tiếp đến việc di chuyển trên không, phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Câu 10: C. off
Giải thích: "off" là từ đúng trong bối cảnh nói về khoảng cách giữa hai đồ vật.
Câu 11: B. definitely
Giải thích: "definitely" thể hiện sự chắc chắn về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
Câu 12: A. interact
Giải thích: "interact" phù hợp với ngữ cảnh nói về sự kết nối và phối hợp giữa các thiết bị.
Câu 13: C. at
Giải thích: "at" là giới từ thích hợp khi nói về vị trí trong một địa điểm.
Câu 14: B. won’t
Giải thích: "won’t" diễn tả ý kiến phủ định về việc mua sắm trong tương lai.
Câu 15: A. delivery
Giải thích: "delivery" là hành động giao hàng, thích hợp với ngữ cảnh của drone.
Câu 16: B. will
Giải thích: "will" là từ thể hiện hành động trong tương lai.
Câu 17: A. virtual
Giải thích: "virtual" phù hợp khi nói về công nghệ hiện đại mà không cần thiết bị vật lý.
Câu 18: B. will
Giải thích: "will" là từ thể hiện dự đoán chắc chắn về tương lai.
Câu 19a: "will"
Giải thích: "will" cho thấy sự chắc chắn về tương lai của thành phố.
Câu 19b: "might"
Giải thích: "might" thể hiện sự không chắc chắn về những gì robots có thể làm trong tương lai.
Đăng phản hồi
© 2025 Học Tốt Online - Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập và Giải Bài Tập Miễn Phí
Vietnamese
