Lesson 2 – Unit 7. In the kitchen - Tiếng Anh 2 – Kết nối tri thức với cuộc sống

2024-09-13 16:32:16

Bài 3

3. Listen and chant.

(Nghe và nói.)

 

J, j, jam.

(J, j, mứt.)

I like jam.

(Tôi thích mứt.)

J, j, juice.

(J, j, nước trái cây.)

I like juice.

(Tôi thích nước trái cây.)

J, j, jelly.

(J, j, thạch.)

I like jelly.

(Tôi thích thạch.)


Bài 4

4. Listen and tick.

(Nghe và đánh dấu.

  

Lời giải chi tiết:

1. a: I like jelly.

(Tôi thích thạch.)

2. b: I like juice.

(Tôi thích nước trái cây.)


Bài 5

5. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:

- Jelly, jelly

- Juice, juice

- Jam, jam


Từ vựng

1. 

2. 

3. 

[hoctot.me - Trợ lý học tập AI]

Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt Câu Hỏi

We using AI and power community to slove your question

Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + hoctot.me" Ví dụ: "Bài 1 trang 15 SGK Vật lí 11 hoctot.me"