Vocabulary - Unit 2: I Like Food - Tiếng Anh 2 - Explore Our World

2024-09-13 16:48:16

Bài 1

1. Listen and point.

(Nghe và chỉ.) 

- bananas: quả chuối

- bread: bánh mì

- milk: sữa

- cookies: bánh quy

- water: nước

- orange juice: nước cam

- rice: gạo

- chicken: thịt gà

- noodles: mì


Bài 2

2. Point and say.

(Chỉ và nói.)

- bananas: quả chuối

- bread: bánh mì

- milk: sữa

- cookies: bánh quy

- water: nước

- orange juice: nước cam

- rice: gạo

- chicken: thịt gà

- noodles: mì


Từ vựng

1. 

2. 

3. 

4. 

5. 

6. 

7. 

8. 

9. 

[hoctot.me - Trợ lý học tập AI]

Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt Câu Hỏi

We using AI and power community to slove your question

Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + hoctot.me" Ví dụ: "Bài 1 trang 15 SGK Vật lí 11 hoctot.me"