Lesson 1 - Unit 5. Free time activities - SBT Tiếng Anh 2 - iLearn Smart Start

2024-09-13 17:06:23

Bài A

A. Look, read, and circle.

(Nhìn, đọc và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:

tag (đuổi bắt)

soccer (bóng đá)

hopscotch (nhảy ô lò cò)

hide and seek (trốn tìm)

Lời giải chi tiết:

1. tag (đuổi bắt)

2. hide and seek (trốn tìm)

3. soccer (bóng đá)

4. hopscotch (nhảy ô lò cò)


Bài B

B. Look and write.

(Nhìn và viết.)

Phương pháp giải:

tag (đuổi bắt)

soccer (bóng đá)

hopscotch (nhảy ô lò cò)

hide and seek (trốn tìm)

Lời giải chi tiết:


Bài C

C. Listen and circle.

(Nghe và khoanh tròn.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1.

- Let’s play hopscotch. (Cùng chơi nhảy ô lò cò đi.)

- Hopscotch? OK. (Nhảy ô lò cò hả? Chơi luôn.)

2.

- Let’s play tag. (Cùng chơi đuổi bắt đi.)

- Tag? Yay. (Đuổi bắt hả? Được thôi.)

3.

- Let’s play hide and seek. (Cùng chơi trốn tìm đi.)

- Hide and seek? Yes, OK. (Trốn tìm á? Ừ, chơi đi.)

Lời giải chi tiết:


Bài D

D. Look, read, and put a () or a (x).

(Nhìn, đọc và đánh dấu √ hoặc x.)

Phương pháp giải:

Let’s play soccer. (Cùng chơi đá bóng đi.)

Let’s play hopscotch. (Cùng chơi nhảy ô lò cò đi.)

Let’s play hide and seek. (Cùng chơi trốn tìm đi.)

Let’s play tag. (Cùng chơi đuổi bắt đi.)

Lời giải chi tiết:

1. √

2. x

3. x

4. √

[hoctot.me - Trợ lý học tập AI]

Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt Câu Hỏi

We using AI and power community to slove your question

Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + hoctot.me" Ví dụ: "Bài 1 trang 15 SGK Vật lí 11 hoctot.me"