Bài 2.4 phần bài tập bổ sung trang 54 SBT toán 8 tập 2

2024-09-14 09:07:55

Đề bài

Đặt dấu "\(<,\,>\)" vào ô vuông cho đúng :

a) \(-3\,\square \,-2;\)     \((-3)^2 \,\square \, (-2)^2\)

b) \(-2\,\square \,1;\)         \((-2)^2 \,\square \, 1^2\)

c) \(2\,\square \,3;\)          \(2^2 \,\square \, 3^2\)

d) \(-2\,\square \,2,5;\)        \((-2)^2 \,\square \, (2,5)^2\)

Phương pháp giải - Xem chi tiết

Tính giá trị hai vế (nếu cần) rồi so sánh kết quả với nhau.

Lời giải chi tiết

a) \(-3\,< \,-2\)

\(\underbrace {(-3)^2}_{9} > \underbrace {(-2)^2}_{4}\)

b) \(-2\,< \,1\)

\(\underbrace {(-2)^2}_{4} > \underbrace {1^2}_{1}\)

c) \(2\,< \,3\)

\(\underbrace {2^2}_{4} < \underbrace {3^2}_{9}\)

d) \(-2\,< \,2,5\)

\(\underbrace {(-2)^2}_{4} < \underbrace {(2,5)^2}_{6,25}\)

[hoctot.me - Trợ lý học tập AI]

Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt Câu Hỏi

We using AI and power community to slove your question

Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + hoctot.me" Ví dụ: "Bài 1 trang 15 SGK Vật lí 11 hoctot.me"