Tiếng Anh 8 Unit 5. Years ahead Từ vựng

2024-09-14 09:25:42

I. VOCABULARY

1.

2.

3.

4.

II. READING

5.

6.

7.

8.

9.

10.

11.

12.

13.

14.

III. LANGUAGE FOCUS

15.

16.

17.

IV. VOCABULARY AND LISTENING

18.

19.

20.

21.

22.

23.

24.

25.

26.

27.

28.

29.

30.

31.

V. SPEAKING

32.

33.

34.

VI. WRITING

35.

36.

37.

38.

39.

40.

Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt Câu Hỏi

We using AI and power community to slove your question

Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + hoctot.me" Ví dụ: "Bài 1 trang 15 SGK Vật lí 11 hoctot.me"