Vocabulary - Từ vựng - Unit 12. Robots - Tiếng Anh 6 - Global Success

2024-09-14 16:00:45

UNIT 12. ROBOT

(Người máy)

 

GETTING STARTED

1.

2.

3.

4.

5.

6.

7.

8.

9.

10.

11.

12.

A CLOSER LOOK 1

13.

14.

15.

16.

17.

A CLOSER LOOK 2

18.

19.

20.

21.

22.

 

23.

COMMUNICATION

24.

25.

26.

27.

28.

29.

SKILLS 1

30.

31.

32.

33.

34.

SKILLS 2

35.

36.

LOOKING BACK

37.

38.

39.

40.

 

41.

42.

43.

PROJECT

44.

45.

46.

Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt Câu Hỏi

We using AI and power community to slove your question

Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + hoctot.me" Ví dụ: "Bài 1 trang 15 SGK Vật lí 11 hoctot.me"