Present simple (Thì hiện tại đơn) - UNIT 1 MY NEW SCHOOL

2024-09-15 16:23:46

Present simple (Thì hiện tại đơn)

Cấu trúc:

Khẳng định

I + am

He / She / It + is

You / We / They + are

I / You / We / They + V (động từ nguyên thể)

He / She / It + V-s/-es

Phủ định

I + am not

He / She / It + is not (= isn’t)

You / We / They + are not (= aren’t)

I / You / We / They + don’t + V (động từ nguyên thể)

He / She / It + doesn’t + V (động từ nguyên thể)

Nghi vấn và câu trả lời ngắn

Am + I ...?                   

      

Yes, you are.

No, you aren’t.

Is + he / she / it …?

Yes, he / she / it is.

No, he / she / it isn’t.

Are + you / we / they …?

Yes, I am.

No, I am not.

Yes, you / we / they are.

No, you / we / they aren’t.

Do + I / you / we / they + V?

Yes, I / you / we / they do.

No, I / you / we / they don’t.

Does + he / she / it + V?

Yes, he / she / it does.

No, he / she / it doesn’t.

Ví dụ:

I’m a student.

Is she an English teacher? – Yes, she is.

- My brother and I often walk to school.

He doesn’t like football. He likes badminton.

Do you often go to school at 7 a.m.? – Yes, I do.

Cách dùng:

1.   Diễn tả một thói quen hay một sự việc thường xuyên xảy ra ở hiện tại.

My father always gets up early.

- We study English four times a week.

2. Diễn tả một sự việc có thực trong một khoảng thời gian dài (cố định, ít có sự thay đổi).

My family lives in Ha Noi.

- My father and my mother work in a bank.

Một vài dấu hiệu nhận biết:

Các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never, twice a week, … thường được dùng với thì hiện tại đơn.

- Does she usually walk to school?

- We wear our school uniforms on Mondays and Saturdays.

Lưu ý:

a. Cách chuyển đổi động từ (với ngôi thứ 3 số ít):

Với hầu hết các động từ khi chia với ngôi thứ 3 số ít chúng ta thêm -s. Tuy nhiên, có một số trường hợp khác cần lưu ý:

  • have →  has
  • Động từ kết thúc bằng -o, -s, -ch, -x, -sh, -z: thêm -es           

watch → watches                go → goes

  • Động từ kết thúc bằng 1 phụ âm + y: đổi y thành i + -es      

carry → carries                   try → tries

  • Động từ kết thúc bằng 1 nguyên âm + y: thêm -s                    

stay → stays                        play → plays

b. Cách phát âm phụ âm cuối -s / -es:

  • /ɪz/: Nếu từ kết thúc là một trong các âm /s/, /ʃ/, /dʒ/, /ʒ/, /z/, /tʃ/. 

watches /ɪz/                washes /ɪz/

  • /s/: Nếu từ kết thúc là một trong các âm /θ/, /t/, /k/, /f/, /p/. 

cooks /s/               laughs /s/

  • /z/: Nếu từ kết thúc là các âm còn lại.

carries /z/                        stays /z/

 

Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt Câu Hỏi

We using AI and power community to slove your question

Mẹo tìm đáp án nhanh

Search Google: "từ khóa + hoctot.me" Ví dụ: "Bài 1 trang 15 SGK Vật lí 11 hoctot.me"