Bài 1
1. Look. Listen and check.
(Nhìn tranh. Nghe và đánh dấu.)
Bài 2
2. Read. Listen again and circle.
(Đọc. Nghe lại và khoanh tròn.)
Phương pháp giải:
- The girl was at the stadium yesterday. (Bạn gái đã ở sân vận động ngày hôm qua.)
- The game was boring. (Trận đấu thật nhàm chán.)
- The Vietnamese football team was good. (Đội bóng đá Việt Nam rất giỏi.)
- The boys were happy and proud. (Các bạn nam đã hạnh phúc và tự hào.)
Bài 3
3. Interview. Write.
(Phỏng vấn. Viết.)
Phương pháp giải:
A: Where were you yesterday, Jane? (Cậu đã ở đâu hôm qua vậy Jane?)
B: I was at the gym. (Tớ ở phòng tập.)
A: How were you? (Cậu cản thấy như thế nào?)
B: I was relaxed. (Tớ rất thoải mái.)