-
-
-
- Lớp 2
- Tự nhiên và xã hội
- Tiếng việt
- Toán học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 4
- Khoa học
- Tiếng việt
- Toán học
- Đạo đức
- Tiếng Anh
- Lịch sử và Địa lí
- Công nghệ
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 5
- Khoa học
- Toán học
- Tiếng việt
- Tin học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 6
- Công nghệ
- Tin học
- Lịch sử và Địa lí
- GDCD
- Ngữ văn
- Toán học
- Khoa học tự nhiên
- Tiếng Anh
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 7
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Lịch sử và Địa lí
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Âm nhạc
- Lớp 8
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 9
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lịch sử và Địa lí
- Lớp 10
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Lịch sử
- Sinh học
- Địa lí
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- GD kinh tế và pháp luật
- Công nghệ
- Ngữ văn
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- Lớp 11
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- Địa lí
- Công nghệ
- Lịch sử
- Ngữ văn
- Sinh học
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- GD kinh tế và pháp luật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
-
-
- KHÁM PHÁ
-
-
-
-
-
-
-
-
- FAVORITES
-
Giúp mình với ạ, mình đang cần
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
1. 26. I admire her
Câu này đúng. "I admire her" có cấu trúc và ngữ nghĩa hợp lý.
2. 27. He was very lovely
Câu này nên diễn đạt là "He was very lovely." từ "lovely" tại đây có sự đồng thuận về từ loại với chủ ngữ "He".
3. 28. Sally came to
Câu này cần bổ sung, có thể sẽ là "Sally came to help/visit."
4. 29. This coffee is too
Câu này không hoàn chỉnh, cần thêm "hot" hoặc "strong" hoặc một tính từ khác để mô tả thức uống.
5. 30. always gets angry
Câu đã đầy đủ với cấu trúc "always gets angry". Nó thể hiện thói quen.
6. 31. The greens live
Câu thiếu, có thể là "The greens live in the forest."
7. 32. The acrobats performed
Câu có thể hoàn chỉnh với "well" hay "gracefully" để diễn tả trình độ biểu diễn.
8. 33. The poet takes part in
Câu có thể hoàn thiện là "The poet takes part in many youth's activities."
9. 34. He has to
Câu có thể kết thúc bằng "leave early."
10. 35. The children live
Câu này cần tiếp tục như "The children live happily."
11. 36. early
"Early" là thời gian, trong khi các từ khác là những tính từ mô tả các thuộc tính khác nhau, nên "early" không phù hợp.
12. 37. nice
Giống như "early", nó thích hợp với một số danh từ hơn so với các từ còn lại.
13. 38. spent
"Spent" là động từ quá khứ, trong khi các từ khác có thể liệt kê ở dạng tính từ, nên đây là đáp án sai.
14. 39. could
"Could" có thể không phù hợp khi các từ còn lại xoay quanh chủ đề thật cụ thể hơn.
Sử dụng từ đúng với ngữ nghĩa và ngữ pháp sẽ giúp câu trở nên súc tích và rõ ràng hơn. Bằng cách này, điều quan trọng là phải chú ý đến cấu trúc câu và cách các từ tương tác với nhau.
Câu này đúng. "I admire her" có cấu trúc và ngữ nghĩa hợp lý.
2. 27. He was very lovely
Câu này nên diễn đạt là "He was very lovely." từ "lovely" tại đây có sự đồng thuận về từ loại với chủ ngữ "He".
3. 28. Sally came to
Câu này cần bổ sung, có thể sẽ là "Sally came to help/visit."
4. 29. This coffee is too
Câu này không hoàn chỉnh, cần thêm "hot" hoặc "strong" hoặc một tính từ khác để mô tả thức uống.
5. 30. always gets angry
Câu đã đầy đủ với cấu trúc "always gets angry". Nó thể hiện thói quen.
6. 31. The greens live
Câu thiếu, có thể là "The greens live in the forest."
7. 32. The acrobats performed
Câu có thể hoàn chỉnh với "well" hay "gracefully" để diễn tả trình độ biểu diễn.
8. 33. The poet takes part in
Câu có thể hoàn thiện là "The poet takes part in many youth's activities."
9. 34. He has to
Câu có thể kết thúc bằng "leave early."
10. 35. The children live
Câu này cần tiếp tục như "The children live happily."
11. 36. early
"Early" là thời gian, trong khi các từ khác là những tính từ mô tả các thuộc tính khác nhau, nên "early" không phù hợp.
12. 37. nice
Giống như "early", nó thích hợp với một số danh từ hơn so với các từ còn lại.
13. 38. spent
"Spent" là động từ quá khứ, trong khi các từ khác có thể liệt kê ở dạng tính từ, nên đây là đáp án sai.
14. 39. could
"Could" có thể không phù hợp khi các từ còn lại xoay quanh chủ đề thật cụ thể hơn.
Sử dụng từ đúng với ngữ nghĩa và ngữ pháp sẽ giúp câu trở nên súc tích và rõ ràng hơn. Bằng cách này, điều quan trọng là phải chú ý đến cấu trúc câu và cách các từ tương tác với nhau.
Đăng phản hồi
© 2025 Học Tốt Online - Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập và Giải Bài Tập Miễn Phí
Vietnamese
