Nêu dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn ( Past continuous )

Nêu dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn ( Past continuous )
This anwser using AI, please
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc để nói về những hành động xảy ra đồng thời với một hành động khác trong quá khứ. Dưới đây là những dấu hiệu chính của thì quá khứ tiếp diễn:

1. Cấu trúc: Thì quá khứ tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng "was/were" + V-ing.
- "Was" được dùng với chủ ngữ số ít (I, he, she, it).
- "Were" được dùng với chủ ngữ số nhiều (you, we, they).

2. Thời điểm cụ thể: Thì quá khứ tiếp diễn thường xuất hiện cùng với các từ chỉ thời gian như:
- "at that moment" (vào thời điểm đó)
- "while" (trong khi)
- "when" (khi)

3. Hành động đang diễn ra: Thì này thường diễn tả một hành động đang xảy ra, không phải là hành động đã hoàn thành. Ví dụ:
- "I was studying when he called." (Tôi đang học thì anh ấy gọi.)

4. Hành động đồng thời: Thì quá khứ tiếp diễn cũng được sử dụng để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ. Ví dụ:
- "While she was cooking, I was watching TV." (Trong khi cô ấy đang nấu ăn, tôi đang xem TV.)

5. Ngữ cảnh: Hành động diễn ra trong quá khứ được làm nổi bật hơn khi có một hành động khác ngắt quãng. Hành động ngắt quãng thường được chia ở thì quá khứ đơn.

Tóm lại, thì quá khứ tiếp diễn mang đến sự nhấn mạnh về một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, và dễ dàng nhận ra thông qua cấu trúc, các từ chỉ thời gian và ngữ cảnh của câu.
Ответить