-
-
-
- Lớp 2
- Tự nhiên và xã hội
- Tiếng việt
- Toán học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 4
- Khoa học
- Tiếng việt
- Toán học
- Đạo đức
- Tiếng Anh
- Lịch sử và Địa lí
- Công nghệ
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 5
- Khoa học
- Toán học
- Tiếng việt
- Tin học
- Tiếng Anh
- Đạo đức
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 6
- Công nghệ
- Tin học
- Lịch sử và Địa lí
- GDCD
- Ngữ văn
- Toán học
- Khoa học tự nhiên
- Tiếng Anh
- Âm nhạc
- Mỹ thuật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lớp 7
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Lịch sử và Địa lí
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Âm nhạc
- Lớp 8
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- Lịch sử và Địa lí
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- Âm nhạc
- Lớp 9
- Tiếng Anh
- GDCD
- Toán học
- Công nghệ
- Tin học
- Ngữ văn
- Khoa học tự nhiên
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- Lịch sử và Địa lí
- Lớp 10
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Lịch sử
- Sinh học
- Địa lí
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- GD kinh tế và pháp luật
- Công nghệ
- Ngữ văn
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- Lớp 11
- Hóa học
- Tiếng Anh
- Vật lí
- Tin học
- Toán học
- Địa lí
- Công nghệ
- Lịch sử
- Ngữ văn
- Sinh học
- GD Thể chất
- GD Quốc phòng và An ninh
- GD kinh tế và pháp luật
- HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp
-
-
- EXPLORER
-
-
-
-
-
-
-
-
- FAVORITES
-
giúp e với ạaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaâ
This anwser using AI, please
Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng ở đoạn trích.
Phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích là nghị luận. Điều này được thể hiện qua việc tác giả đưa ra những vấn đề liên quan đến việc xác định mục tiêu trong cuộc sống, thói quen trì hoãn và cách thức vượt qua những trở ngại này.
Câu 2: Chỉ ra tác hại của thói quen lười biếng được nêu ở đoạn trích.
Tác hại của thói quen lười biếng là nó cản trở sự thành công của bạn. Lười biếng làm bạn trì hoãn hành động cần thiết để đạt được mục tiêu, dẫn đến cảm giác thiếu động lực và không thể kiểm soát cuộc sống của chính mình.
Câu 3: Nếu tác giả không chỉ ra câu hỏi từ đầu đoạn trích, nội dung chính của đoạn trích sẽ ra sao?
Nếu không có câu hỏi ở đầu đoạn trích, nội dung chính có thể sẽ không được nhấn mạnh rõ ràng. Câu hỏi là yếu tố khơi gợi suy nghĩ và giúp người đọc nhận ra vấn đề quan trọng cần giải quyết, từ đó làm nổi bật thông điệp của đoạn văn.
Câu 4: Anh/chị có đồng ý rằng việc từ bỏ thói quen lười biếng đồng nghĩa với việc phải chấp nhận cuộc sống bận rộn, áp lực hơn không? Vì sao?
Có thể đồng ý rằng việc từ bỏ thói quen lười biếng thường dẫn đến một cuộc sống bận rộn hơn, nhưng đó cũng là một phần của quá trình phát triển bản thân. Sự bận rộn này không nhất thiết phải là điều tiêu cực, nếu bạn biết quản lý thời gian và có những mục tiêu rõ ràng.
Câu 5: Theo anh/chị, làm thế nào để vượt qua thói quen lười biếng? (Viết 1 đoạn văn khoảng 8-10 câu)
Để vượt qua thói quen lười biếng, trước tiên, bạn cần xác định rõ mục tiêu của mình và lý do tại sao chúng quan trọng. Tiếp theo, hãy lập kế hoạch cụ thể về những bước bạn cần thực hiện để tiến gần hơn tới mục tiêu đó. Một trong những cách hữu ích là chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành những nhiệm vụ nhỏ hơn, giúp bạn dễ dàng bắt đầu mà không cảm thấy quá tải. Hơn nữa, việc tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành những nhiệm vụ này cũng là một động lực lớn. Thực hiện thói quen lặp đi lặp lại và kiên trì trong ít nhất 21 ngày sẽ giúp bạn xây dựng một thói quen mới tích cực hơn. Cuối cùng, hãy luôn nhắc nhở bản thân về lý do bạn muốn bỏ qua thói quen lười biếng và điều này sẽ giúp bạn giữ vững động lực.
Phương thức biểu đạt chính trong đoạn trích là nghị luận. Điều này được thể hiện qua việc tác giả đưa ra những vấn đề liên quan đến việc xác định mục tiêu trong cuộc sống, thói quen trì hoãn và cách thức vượt qua những trở ngại này.
Câu 2: Chỉ ra tác hại của thói quen lười biếng được nêu ở đoạn trích.
Tác hại của thói quen lười biếng là nó cản trở sự thành công của bạn. Lười biếng làm bạn trì hoãn hành động cần thiết để đạt được mục tiêu, dẫn đến cảm giác thiếu động lực và không thể kiểm soát cuộc sống của chính mình.
Câu 3: Nếu tác giả không chỉ ra câu hỏi từ đầu đoạn trích, nội dung chính của đoạn trích sẽ ra sao?
Nếu không có câu hỏi ở đầu đoạn trích, nội dung chính có thể sẽ không được nhấn mạnh rõ ràng. Câu hỏi là yếu tố khơi gợi suy nghĩ và giúp người đọc nhận ra vấn đề quan trọng cần giải quyết, từ đó làm nổi bật thông điệp của đoạn văn.
Câu 4: Anh/chị có đồng ý rằng việc từ bỏ thói quen lười biếng đồng nghĩa với việc phải chấp nhận cuộc sống bận rộn, áp lực hơn không? Vì sao?
Có thể đồng ý rằng việc từ bỏ thói quen lười biếng thường dẫn đến một cuộc sống bận rộn hơn, nhưng đó cũng là một phần của quá trình phát triển bản thân. Sự bận rộn này không nhất thiết phải là điều tiêu cực, nếu bạn biết quản lý thời gian và có những mục tiêu rõ ràng.
Câu 5: Theo anh/chị, làm thế nào để vượt qua thói quen lười biếng? (Viết 1 đoạn văn khoảng 8-10 câu)
Để vượt qua thói quen lười biếng, trước tiên, bạn cần xác định rõ mục tiêu của mình và lý do tại sao chúng quan trọng. Tiếp theo, hãy lập kế hoạch cụ thể về những bước bạn cần thực hiện để tiến gần hơn tới mục tiêu đó. Một trong những cách hữu ích là chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành những nhiệm vụ nhỏ hơn, giúp bạn dễ dàng bắt đầu mà không cảm thấy quá tải. Hơn nữa, việc tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành những nhiệm vụ này cũng là một động lực lớn. Thực hiện thói quen lặp đi lặp lại và kiên trì trong ít nhất 21 ngày sẽ giúp bạn xây dựng một thói quen mới tích cực hơn. Cuối cùng, hãy luôn nhắc nhở bản thân về lý do bạn muốn bỏ qua thói quen lười biếng và điều này sẽ giúp bạn giữ vững động lực.
Publier la réponse
© 2025 Học Tốt Online - Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập và Giải Bài Tập Miễn Phí
French
