giúp em với ạaaaaaa!

giúp em với ạaaaaaa!
Câu trả lời này dùng AI, hãy kiểm tra lại trước khi sử dụng
a. Phương trình hóa học của phản ứng giữa kẽm (Zn) và axit hydrochloric (HCl) tạo thành kẽm clorua (ZnCl2) và khí hydro (H2) là:

Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

b. Để tính khối lượng của axit hydrochloric cần dùng, trước hết ta cần tính số mol của kẽm có trong 13 g. Khối lượng mol của kẽm là 65 g/mol.

Số mol kẽm (Zn) = Khối lượng kẽm / Khối lượng mol của kẽm = 13 g / 65 g/mol = 0.2 mol

Theo phương trình phản ứng trên, 1 mol kẽm phản ứng với 2 mol HCl. Vậy với 0.2 mol kẽm, số mol HCl cần dùng là:

Số mol HCl cần dùng = 0.2 mol Zn × 2 mol HCl/1 mol Zn = 0.4 mol HCl

Khối lượng mol của axit hydrochloric (HCl) là 36.5 g/mol. Do đó, khối lượng HCl cần dùng:

Khối lượng HCl = Số mol HCl × Khối lượng mol HCl = 0.4 mol × 36.5 g/mol = 14.6 g

c. Khối lượng zinc chloride thu được sẽ bằng khối lượng của kẽm đã phản ứng, tức là:

Khối lượng ZnCl2 = Khối lượng Zn ban đầu + Khối lượng Cl từ HCl.

Trong phản ứng, mỗi mol kẽm tạo ra 1 mol kẽm clorua. Mỗi mol ZnCl2 sẽ có khối lượng mol khoảng 136.3 g/mol (kẽm 65 g/mol + 2*chloro 35.5 g/mol).

Khối lượng ZnCl2 thu được:

Khối lượng ZnCl2 = số mol Zn × khối lượng mol ZnCl2 = 0.2 mol × 136.3 g/mol = 27.26 g

d. Để tính thể tích khí hydrogen (H2) thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (điều kiện 0 độ C và áp suất 1 atm), theo định luật Avogadro, 1 mol khí chiếm thể tích là 22.4 lít.

Số mol H2 được sản sinh từ 0.2 mol Zn là 0.2 mol (theo phương trình phản ứng).

Do đó, thể tích H2 thoát ra là:

Thể tích H2 = số mol H2 × thể tích 1 mol khí = 0.2 mol × 22.4 L/mol = 4.48 L.

Tóm lại:

a. Phương trình hóa học: Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
b. Khối lượng HCl cần dùng: 14.6 g
c. Khối lượng ZnCl2 thu được: 27.26 g
d. Thể tích khí H2 thoát ra: 4.48 L.
Đăng phản hồi